Đồng hồ chim cúc cu kích thước lớn với thùng gỗ chạm khắc

Nhóm đồng hồ

Đồng hồ chim cúc cu

Đồng hồ chim cúc cu là nhóm đồng hồ báo các mốc thời gian bằng âm thanh mô phỏng tiếng chim cúc cu. Nhiều mẫu kết hợp cửa chim, hệ ống gió và bellows, quả tạ, nhạc cơ hoặc hoạt cảnh; kiểu thùng, xuất xứ và thương hiệu là các chiều mô tả bổ sung, còn chức năng báo giờ bằng tiếng chim là đặc điểm nhận diện cốt lõi.

1 hình ảnh2 ghi nhận tri thức

Mở hồ sơ

Đọc hồ sơ này theo bốn câu hỏi

Đây là gì?

Đồng hồ chim cúc cu là nhóm đồng hồ báo các mốc thời gian bằng âm thanh mô phỏng tiếng chim cúc cu. Nhiều mẫu kết hợp cửa chim, hệ ống gió và bellows, quả tạ, nhạc cơ hoặc hoạt cảnh; kiểu thùng, xuất xứ và thương hiệu là các chiều mô tả bổ sung, còn chức năng báo giờ bằng tiếng chim là đặc điểm nhận diện cốt lõi.

Vai trò & bối cảnh

Nội dung đang được bổ sung từ các ghi nhận và nguồn phù hợp.

Giá trị sưu tầm

Nội dung đang được bổ sung từ các ghi nhận và nguồn phù hợp.

Người sưu tầm thường xem gì?

Nội dung đang được bổ sung từ các ghi nhận và nguồn phù hợp.

Phân cấp

Vị trí trong nhóm đồng hồ

Chưa có quan hệ phân cấp được ghi nhận.

Phạm vi tư liệu

Lưu ý khi đọc hồ sơ

  • Một số ghi nhận công khai hiện chưa có trích dẫn nguồn hiển thị.

Góc nhìn người sưu tầm

Hồ sơ tra cứu nhanh

Hồ sơ này tập trung vào Đồng hồ chim cúc cu và các ghi nhận thuộc đúng nhánh phân loại.

86ghi nhận1hình ảnh

Cần đối chiếu

Một số ghi nhận chưa đủ điều kiện xếp nhóm

Đồng hồ chim cúc cu hiện được nhiều thương hiệu tiếp tục phát triển và đưa ra thị trường, song bản thân “đồng hồ chim cúc cu” là một loại đồng hồ chứ không phải tên của một thương hiệu.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Đồng hồ chim cúc cu ngày nay được sử dụng cho nhiều mục đích như sưu tầm, trang trí nội thất và thưởng thức đồ thủ công; ở nhiều mẫu, các chi tiết trang trí mang dấu ấn chế tác thủ công.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Một đặc trưng quan trọng của đồng hồ chim cúc cu cơ học là cơ cấu tạo tiếng chim bằng hệ còi hơi/ống hơi cơ học phối hợp với cơ cấu báo giờ.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Bên cạnh các kiểu dáng và chức năng cốt lõi, nhiều mẫu đồng hồ chim cúc cu được bổ sung nhạc cơ, các hoạt cảnh chuyển động hoặc hình nhân nhảy múa. Những yếu tố này nên được mô hình hóa như feature/configuration của mẫu đồng hồ hoặc biến thể cụ thể, không phải điều kiện bắt buộc để toàn bộ Classification được nhận diện là đồng hồ chim cúc cu.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Tiếng chim cơ học, các hoạt cảnh và các mô-típ thiên nhiên là những yếu tố thường góp phần tạo nên trải nghiệm và giá trị trang trí của đồng hồ chim cúc cu. Mức độ tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên là một khía cạnh trải nghiệm, không phải tiêu chí kỹ thuật hay điều kiện bắt buộc để nhận diện Classification.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Đồng hồ chim cúc cu là loại đồng hồ báo các khoảng thời gian bằng âm thanh mô phỏng tiếng chim cúc cu; ở dạng điển hình, âm thanh này thường đi cùng sự xuất hiện của một hình chim cơ học từ một cửa nhỏ.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Khái niệm đồng hồ chim cúc cu nói chung không đồng nghĩa với đồng hồ xuất xứ Black Forest; loại đồng hồ này đã được sản xuất cả ngoài Black Forest và ngoài Đức.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

“Original Black Forest Cuckoo Clock” là một phạm vi hẹp hơn khái niệm đồng hồ chim cúc cu nói chung: theo tiêu chí VdS, đồng hồ được chứng nhận phải được sản xuất tại Black Forest và sử dụng bộ máy cơ học, cùng các yêu cầu nguồn gốc đối với những bộ phận đặc trưng khi khả thi.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Loại bộ máy không phải là tiêu chí duy nhất để xác định khái niệm đồng hồ chim cúc cu nói chung: hiện tồn tại cả đồng hồ chim cúc cu cơ học và các phiên bản dùng máy quartz; yêu cầu máy cơ học là tiêu chí của một số phạm vi hẹp hơn như chứng nhận “Original Black Forest Cuckoo Clock”.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Sự xuất hiện của hình chim qua một cửa nhỏ là đặc điểm điển hình của đồng hồ chim cúc cu, nhưng cách định nghĩa rộng nên ưu tiên chức năng báo thời gian bằng tiếng chim; hình chim xuất hiện không nên được coi là điều kiện duy nhất để nhận diện toàn bộ Classification.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Kiểu dáng vỏ không phải điều kiện bắt buộc để xác định một đồng hồ thuộc nhóm đồng hồ chim cúc cu. Trong lịch sử và thiết kế hiện đại, cơ chế chim cúc cu đã xuất hiện trên nhiều dạng vỏ khác nhau; các kiểu Bahnhäusle, chalet, săn bắn, chạm khắc truyền thống hay thiết kế hậu hiện đại nên được mô hình hóa như chiều kiểu dáng của mẫu đồng hồ/biến thể/Specimen, không phải identity bắt buộc của Classification.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Một đồng hồ nên được xếp vào Classification đồng hồ chim cúc cu khi chức năng báo các khoảng thời gian của nó sử dụng âm thanh mô phỏng tiếng chim cúc cu. Kiểu vỏ, xuất xứ, loại bộ máy, nhạc cơ, hoạt cảnh hay việc hình chim có xuất hiện hay không là các chiều mô tả bổ sung và không thay thế tiêu chí chức năng cốt lõi này.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Không nên xếp một đồng hồ vào Classification đồng hồ chim cúc cu chỉ vì kiểu vỏ, hình chim trang trí, xuất xứ Black Forest, nhạc cơ hoặc hoạt cảnh nếu đồng hồ đó không thực hiện chức năng báo thời gian bằng âm thanh mô phỏng tiếng chim cúc cu. Các dấu hiệu hình thức hoặc cấu hình phụ không đủ để thay thế tiêu chí chức năng cốt lõi.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Năm 1850, trường dạy nghề đồng hồ tại Furtwangen được đặt trong bối cảnh thúc đẩy ngành đồng hồ Black Forest; đây là một bằng chứng lịch sử cho vai trò của Furtwangen trong hệ sinh thái làm đồng hồ của Black Forest.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Schönwald xuất hiện trong truyền thống lịch sử về giai đoạn sớm của đồng hồ chim cúc cu Black Forest: Markus Fidelis Jäck năm 1810 gán việc chế tạo đồng hồ chim cúc cu đầu thập niên 1730 cho Franz Ketterer ở Schönwald, nhưng bảo tàng lưu ý đây là một truyền thống nguồn gốc cần được phân biệt với bằng chứng hiện vật và các tường thuật khác.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Schonach là một địa danh nổi bật của đồng hồ chim cúc cu Black Forest; Deutsches Uhrenmuseum mô tả Schonach như một trung tâm chính của loại đồng hồ này trong bối cảnh các đồng hồ chim cúc cu kích thước lớn và tuyến đường đồng hồ Đức.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Khoảng năm 1840, vùng giữa Neustadt ở phía nam và St. Georgen ở phía bắc là một khu vực tập trung dày đặc nghề làm đồng hồ Black Forest, với khoảng một nghìn xưởng nhỏ và khoảng năm nghìn người làm việc theo mô tả của Deutsches Uhrenmuseum.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Đến khoảng giữa thế kỷ XVIII, một số xưởng đồng hồ nhỏ trong vùng giữa Neustadt và St. Georgen đã chế tạo đồng hồ gỗ có tiếng chim cúc cu; điều này cho thấy cơ chế này đã bén rễ trong ngành đồng hồ Black Forest trước giai đoạn bùng nổ kiểu thùng Bahnhäusle của thế kỷ XIX.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Sau chuyến đi qua miền tây nam nước Đức năm 1762, Giuseppe Garampi ghi nhận rằng đồng hồ gỗ trong vùng đang được cải tiến và bắt đầu được trang bị tiếng chim cúc cu; đây là một chứng cứ đương thời quan trọng cho sự hiện diện của chức năng chim cúc cu tại Black Forest trong thế kỷ XVIII.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Cho tới giữa thế kỷ XIX, đồng hồ chim cúc cu tại Black Forest vẫn là một sản phẩm ngách, chỉ được một số ít xưởng chuyên làm và thường có giá cao hơn đáng kể so với đồng hồ gỗ thông thường.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Năm 1850, Friedrich Eisenlohr đưa ra thiết kế đồng hồ dựa trên mặt tiền nhà gác đường sắt; từ giữa thập niên 1850 kiểu Bahnhäusle bắt đầu gắn mạnh với đồng hồ chim cúc cu, và tại triển lãm công nghiệp Villingen năm 1858 đã có nhiều đơn vị chào bán đồng hồ chim cúc cu trong kiểu thùng này.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Black Forest, tên tiếng Đức là Schwarzwald, là một vùng cảnh quan nằm ở phía tây bang Baden-Württemberg của Đức.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Nguồn du lịch khu vực mô tả Black Forest dài khoảng 160 km và rộng tối đa khoảng 60 km; đây là kích thước tương đối của vùng cảnh quan, không phải ranh giới hành chính pháp lý.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Hiệp hội VdS mô tả vùng gắn với quê hương của truyền thống đồng hồ chim cúc cu Black Forest là khu Hochschwarzwald quanh Triberg, Schonach và Schönwald, kéo tới Villingen-Schwenningen.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Trong hệ phân loại máy cơ học của Anton Schneider, cấu hình máy 8 ngày cần được lên dây một lần mỗi tuần.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Trong hệ phân loại máy cơ học của Anton Schneider, cấu hình máy 1 ngày cần được lên dây hằng ngày, lý tưởng vào cùng một thời điểm.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Theo mô tả về đồng hồ chim cúc cu cơ học của Anton Schneider, hai hoặc ba quả tạ hình nón hạ dần trên dây xích và truyền năng lượng cho bộ chạy, cơ cấu gọi chim và, nếu được trang bị, hộp nhạc.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Trong cơ cấu gọi chim cơ học được Anton Schneider mô tả, hai ống gỗ có cao độ khác nhau, mỗi ống gắn một bầu hơi bằng giấy hoặc da mỏng; đòn bẩy nâng bầu hơi, rồi bầu hạ xuống nhờ trọng lực và đẩy không khí qua ống để tạo cặp âm đặc trưng.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Theo hướng dẫn kỹ thuật hiện hành của Anton Schneider, máy 1 ngày của hãng thường dùng quả tạ 275 g cho mỗi nhánh truyền động.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Trong cơ cấu đếm tiếng gọi được Anton Schneider mô tả, một thanh răng có răng hạ xuống trên cam bậc; độ sâu mà thanh răng hạ xuống quyết định số răng được nhả và do đó quyết định số lần chim gọi theo giờ.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Theo hướng dẫn kỹ thuật hiện hành của Anton Schneider, máy 8 ngày của hãng thường dùng quả tạ từ 1.260 đến 1.500 g cho mỗi nhánh truyền động.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Trong cơ cấu cơ học được Anton Schneider mô tả, khi bộ gõ được nhả, một đòn bẩy mở cửa và đẩy hình chim ra; chuyển động cánh và mỏ được liên kết với hệ bầu hơi trong cùng cơ cấu.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Theo hướng dẫn kỹ thuật hiện hành của Anton Schneider, máy 8 ngày của hãng chạy khoảng 190 giờ sau khi được lên dây đầy.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Theo hướng dẫn kỹ thuật hiện hành của Anton Schneider, máy 1 ngày của hãng chạy khoảng 30 giờ sau khi được lên dây đầy.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Theo Anton Schneider, không có chênh lệch độ chính xác mang tính hệ thống giữa cấu hình máy 1 ngày và 8 ngày của hãng; cả hai đều là máy quả lắc và được điều chỉnh bằng chiều dài quả lắc.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Trong vùng sản xuất đồng hồ Black Forest, hình thức sản xuất tại gia trong các xưởng nhỏ gắn với hộ gia đình là mô hình điển hình suốt hơn một thế kỷ trước khi công nghiệp hóa làm thay đổi cấu trúc sản xuất.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Trong nghề đồng hồ Black Forest truyền thống, một thợ làm đồng hồ không nhất thiết tự chế tạo toàn bộ linh kiện; nhiều bộ phận được cung cấp bởi các nhóm thợ chuyên môn như làm khung, làm xích, đúc chuông và phôi bánh răng, tiện mặt số và vẽ mặt số.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Tư liệu về một trong những xưởng làm đồng hồ gỗ truyền thống cuối thời kỳ ở Schonach cho thấy nghề đồng hồ có thể cùng tồn tại với canh tác và chăn nuôi tự cung trong cùng một hộ, phản ánh một dạng sinh kế hỗn hợp của kinh tế thủ công Black Forest.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Khi công nghiệp hóa làm thay đổi ngành đồng hồ Black Forest, các xưởng thủ công tại gia không biến mất ngay; một bộ phận tiếp tục tồn tại với vai trò nhà cung ứng linh kiện cho các doanh nghiệp đồng hồ công nghiệp.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Theo Deutsches Uhrenmuseum, khoảng giữa thế kỷ XVIII một thợ làm đồng hồ Black Forest còn cần khoảng một tuần để hoàn thành một chiếc, nhưng nhờ phân công lao động và đơn giản hóa kết cấu, đến khoảng năm 1780 có thể hoàn thành khoảng một chiếc mỗi ngày.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Theo Deutsches Uhrenmuseum, khoảng năm 1840 có nhiều trăm xưởng thủ công nhỏ làm đồng hồ gỗ trong Black Forest và khoảng 600.000 chiếc đồng hồ rời khu vực quanh Furtwangen, tương đương khoảng một phần ba tổng sản lượng đồng hồ châu Âu theo mô tả của nguồn.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Năm 1629, Philipp Hainhofer mô tả tại Kunstkammer ở Dresden một đồng hồ có bộ đánh và chim cơ học phát tiếng chim cúc cu để báo các khoảng thời gian; đây là một trong những mô tả sớm nhất đã biết về đồng hồ có chức năng chim cúc cu và có trước truyền thống Black Forest hơn một thế kỷ.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Năm 1650, Athanasius Kircher trong Musurgia Universalis mô tả bằng hình và chữ một cơ cấu chim cúc cu cơ học: hình chim tự mở mỏ và chuyển động, còn tiếng gọi được tạo bởi hai ống hơi thay phiên; trong thiết kế này chuyển động và tiếng gọi do trục chương trình của nhạc cụ cơ học phối hợp, chưa được điều khiển bởi bộ đánh của đồng hồ.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Năm 1669, Domenico Martinelli trong Horologi Elementari đề xuất dùng tiếng chim cúc cu hoặc tiếng chim khác thay cho âm chuông để báo giờ của đồng hồ; mô tả này cho thấy việc ghép tiếng chim cơ học với chức năng điểm giờ đã được trình bày công khai trước khi truyền thống đồng hồ chim cúc cu Black Forest hình thành.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Danh tính người đầu tiên chế tạo đồng hồ chim cúc cu tại Black Forest hiện chưa được xác quyết. Deutsches Uhrenmuseum đối chiếu hai truyền thống lịch sử khác nhau—tường thuật của Markus Fidelis Jäck năm 1810 và của Franz Steyrer năm 1796—và lưu ý cả hai đều không đưa ra bằng chứng đủ để khóa một câu chuyện nguồn gốc duy nhất.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Một đồng hồ chim cúc cu Black Forest có chữ ký của Johannes Wildi được Deutsches Uhrenmuseum định niên đại khoảng 1780–1790. Bảo tàng xem đây là chiếc cổ nhất hiện có thể gắn tên một cách chắc chắn với một thợ làm đồng hồ Black Forest, nhưng nhấn mạnh Wildi không phải người đầu tiên chế tạo loại đồng hồ này.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Theo ước tính được Deutsches Uhrenmuseum dẫn lại, trong khu vực quanh Eisenbach giai đoạn 1750–1800 đã có hàng nghìn đồng hồ chim cúc cu được sản xuất. Con số này cho thấy loại đồng hồ này tuy còn là sản phẩm chuyên biệt trong tổng thể ngành đồng hồ Black Forest nhưng không chỉ tồn tại dưới dạng vài hiện vật đơn lẻ.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Tư liệu được Deutsches Uhrenmuseum tổng hợp cho biết Johannes Wildi cung cấp các đồng hồ chim cúc cu bằng gỗ tới Neustadt để đi vào mạng thương mại đồng hồ quốc tế. Đây là bằng chứng cụ thể cho thấy sản xuất đồng hồ chim cúc cu cuối thế kỷ XVIII tại vùng Eisenbach đã kết nối với các đầu mối phân phối vượt ra ngoài thị trường địa phương.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Tư liệu về xưởng gỗ truyền thống của Matthäus Scherer ở Schonach cho thấy nhịp lao động có tính mùa vụ: vào mùa hè, thời gian được chia giữa công việc trong xưởng và đồng áng; vào mùa đông khi việc canh tác tạm dừng, ngày làm việc trong xưởng kéo dài hơn. Đây là một trường hợp được ghi chép cụ thể, không phải quy luật mặc định cho mọi thợ đồng hồ Black Forest.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Friedrich Eisenlohr, kiến trúc sư phụ trách nhiều công trình dọc tuyến đường sắt nhà nước Baden đầu tiên, đã lấy mặt tiền một nhà gác đường sắt làm cơ sở cho thiết kế Bahnhäusle và đặt mặt số đồng hồ vào bố cục kiến trúc đó. Vì vậy nguồn hình thức của Bahnhäusle gắn trực tiếp với kiến trúc đường sắt thế kỷ XIX, không phải đơn thuần là mô phỏng một ngôi nhà nông thôn chung chung.

Chưa xếp vào nhóm hiển thị

Tri thức

Những gì đã được ghi nhận

Định danh

Đây là các mô-típ phổ biến, không phải toàn bộ các kiểu tạo hình của đồng hồ chim cúc cu.

Ghi nhận công khai hiện chưa kèm trích dẫn hiển thị.

Đồng hồ chim cúc cu vùng Black Forest thường gặp hai nhóm tạo hình phổ biến: dạng nhà/chalet với các cảnh sinh hoạt và dạng chủ đề săn bắn.

Ghi nhận công khai hiện chưa kèm trích dẫn hiển thị.

Tri thức & chứng cứ

Tri thức về Đồng hồ chim cúc cu

Tri thức chi tiết đang được cập nhật.

Hiện vật

Hình ảnh liên quan trực tiếp

Mở thư viện →

Liên quan

Phân loại