Nếu phải chọn một nguồn có khả năng thay đổi mạnh nhất cách nghiên cứu Vedette, đó là catalogue. Ảnh hiện vật cho ta biết một chiếc đang tồn tại trông như thế nào; catalogue cho ta biết nhà sản xuất từng giới thiệu sản phẩm của mình ra sao. Hai loại bằng chứng bổ sung cho nhau, nhưng không thể thay thế cho nhau.
BnF ghi nhận corpus “Fabrique d’horlogerie La Vedette [Catalogues]” trong giai đoạn 1928–1956. Khoảng thời gian này bao phủ một phần rất quan trọng của lịch sử đồng hồ cơ và carillon của hãng. Nó cũng giao với nhiều câu hỏi mà người chơi hiện nay quan tâm: designation 37 và 42, các kiểu thùng, mặt số, chương trình Westminster, Lourdes, Ave Maria và các cấu hình côn-búa.
Một catalogue tốt có thể cung cấp model number, hình dáng thùng, kích thước, chất liệu, kiểu mặt số, chương trình chuông, tùy chọn hoàn thiện và đôi khi cả giá. Khi một hiện vật ngày nay mang mặt số khác hoặc dàn côn khác với catalogue, ta không nên vội kết luận “đồ ghép”. Có thể tồn tại nhiều option hoặc revision. Nhưng catalogue cho chúng ta một baseline để bắt đầu đặt câu hỏi.
Tư liệu chuyên ngành còn bảo tồn bìa catalogue 1935–1936. Bìa này không đủ để định danh một model, nhưng nó có giá trị lịch sử và Media lớn: nó cho thấy nhận diện thương hiệu, hệ ba chuông màu và vai trò của nhóm carillon trong danh mục. Khi tìm được các trang bên trong, mỗi trang cần được lưu như một Media document riêng với số trang, caption và source rõ ràng.
Musée du Temps tại Besançon có fonds La Vedette-Union Horlogère, trong đó mô tả rõ có catalogue, tài liệu bán hàng dành cho giới chuyên nghiệp, quảng cáo, thư thương mại và một bản vẽ kỹ thuật. Đây là nguồn đặc biệt hữu ích để đi vượt ra ngoài catalogue bán lẻ. Tài liệu dành cho thợ hoặc đại lý có thể giải thích nomenclature, part number và các thay đổi kỹ thuật mà catalogue cho người mua không nói.
Một ví dụ cho sức mạnh của quảng cáo lịch sử là tài liệu LOURDES. Quảng cáo không chỉ cho biết một cái tên; nó nói trải nghiệm mà nhà sản xuất muốn bán, dạng thùng có thể cung cấp và một số model minh họa. Nếu chỉ nhìn một hiện vật hiện nay, ta khó biết “Lourdes” là tên người chơi đặt hay tên thương mại thời kỳ. Quảng cáo giúp khóa được lớp ngôn ngữ đó.
Hồ sơ nhãn hiệu cũng nên được coi như một phần của source corpus. WIPO ghi lại đăng ký tại Pháp năm 1927 và phạm vi hàng hóa. Nó không trả lời cấu hình máy, nhưng giúp xây timeline pháp lý của tên thương hiệu. Mikrolisk có thể hỗ trợ đối chiếu nhiều dạng logo, nhưng khi có xung đột về ngày, primary registry phải được ưu tiên.
Khi số hóa catalogue cho Knowledge Graph, không nên chỉ upload toàn bộ PDF rồi dừng lại. Mỗi trang có giá trị nên được index theo năm, catalogue_id, page_number, model_number, product_form, melody, movement designation và visual features. Một ảnh trang có thể hỗ trợ nhiều claim, nhưng claim nào dùng trang đó phải trỏ về đúng locator.
Đối với Media SEO, tên file không nên giữ dạng IMG_1234 hoặc scan0007. Tên semantic tốt hơn có thể là “Vedette-catalogue-1935-1936-cover” hoặc “Vedette-carillon-lourdes-model-5-610-ad”. Alt text phải mô tả nội dung thật, thay vì lặp từ khóa vô nghĩa.
Một vấn đề khác là quyền sử dụng hình. Tài liệu có giá trị nghiên cứu không đồng nghĩa ta có quyền đăng bản scan công khai. Vì vậy pipeline Media cần tách “đã tìm thấy nguồn” khỏi “đã có asset được phép public”. Trong pack này, các Media từ BnF, bảo tàng, quảng cáo lịch sử hoặc marketplace được tạo identity ở trạng thái draft/private và placeholder. Chỉ khi asset thật được tải hoặc xin reproduction hợp lệ, hệ thống mới thay binary trên cùng identity.
Cách làm này bảo vệ cả dữ liệu lẫn website. Nếu hôm nay ta dùng một ảnh marketplace rồi ngày mai tìm được scan catalogue tốt hơn, không cần tạo Media entity mới chỉ vì file thay đổi. Identity vẫn là “trang quảng cáo Carillon de Lourdes” hoặc “bìa catalogue 1935–1936”; current asset được thay khi có bản tốt hơn và quyền rõ hơn.
Catalogue cũng là công cụ kiểm tra đồng hồ nguyên bản. Khi so một hiện vật với catalogue, cần tránh cách nhìn nhị phân quá cứng. Thùng có thể được phục hồi, kính có thể thay, mặt số có thể được làm lại, bộ máy có thể đúng nhưng quả lắc không đúng đời. Kết luận nên theo từng thành phần: đồng bộ cao, có thay thế, có can thiệp chưa rõ, hay cấu hình không phù hợp nguồn.
Với người chơi mới, catalogue làm giảm phụ thuộc vào câu chữ quảng cáo. Với người chơi lâu năm, catalogue giúp biến kinh nghiệm thành tri thức có thể truyền lại. Với hệ thống website, catalogue tạo provenance và canonical evidence. Ba lợi ích này khiến việc đầu tư tìm reproduction từ BnF và Musée du Temps có giá trị lâu dài hơn việc gom thật nhiều bài rao ngắn hạn.
Mục tiêu nghiên cứu tiếp theo nên rất cụ thể: lập index tất cả trang liên quan carillon; tìm designation 37 và 42; tìm các từ Lourdes, Ave Maria, Frère Jacques; lập bảng kiểu mặt số; lập bảng case form; tìm model 5/610; và nếu có bảng giá hoặc option list thì giữ nguyên locator. Khi những dữ liệu này hoàn thiện, nhiều Knowledge node hiện đang EXPERT_OBSERVATION có thể được nâng lên VERIFIED_FACT.
Một website về sưu tầm đồng hồ cổ mạnh không cần giả vờ biết mọi thứ. Nó cần cho người đọc thấy bằng chứng đến từ đâu và điều gì vẫn đang mở. Catalogue là công cụ tốt nhất để biến tinh thần đó thành một hệ thống kiểm chứng có thể phát triển qua thời gian.